| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 641 | Chi III / Đời 14 | Trần Danh Minh Đăng |
Bố: Trần Danh Sơn
Mẹ: Đỗ Thị Kiên |
Nam | 2014 | ||||
| 642 | Chi III / Đời 14 | Trần Danh Bảo Dương |
Bố: Trần Danh Đông
Mẹ: Trần Thị Lan |
Nam | 2015 | ||||
| 643 | Chi III / Đời 14 | Trần Danh Thành |
Bố: Trần Danh Linh
Mẹ: Nguyễn Thị Yến |
Nam | 2016 | ||||
| 644 | Chi III / Đời 14 | Trần Danh Nguyên |
Bố: Trần Danh Định
Mẹ: Lê Thị Hoài |
Nam | 2016 | ||||
| 645 | Chi III / Đời 14 | Trần Danh Duy |
Bố: Trần Danh Bình
Mẹ: Nguyễn Thị Lý |
Nam | 2017 | ||||
| 646 | Chi III / Đời 14 | Trần Bảo Ngọc |
Bố: Trần Danh Binh
Mẹ: Nguyễn Thị Trang |
Nam | 2017 | ||||
| 647 | Chi III / Đời 14 | Trần Danh Đăng Khôi |
Bố: Trần Danh Nam
Mẹ: Phạm Thị Kim Lan |
Nam | 2019 | ||||
| 648 | Chi III / Đời 14 | Trần Danh Thịnh Phát |
Bố: Trần Danh Kiên
Mẹ: Vũ Võ Diệu Hương |
Nam | 2020 | ||||
| 649 | Chi III / Đời 14 | Trần Danh Duy Khôi |
Bố: Trần Danh Bình
Mẹ: Trịnh Thị Thuỷ |
Nam | 2020 | ||||
| 650 | Chi III / Đời 14 | Trần An Nhiên |
Bố: Trần Danh An
Mẹ: Vòng Vù Mai |
Nam | 2023 | ||||
| 651 | Chi III / Đời 14 | Trần Thị Vân Anh |
Bố: Trần Danh Phương
Mẹ: Phạm Thị Thuỷ |
Nữ | |||||
| 652 | Chi III / Đời 14 | Trần Thị Long |
Bố: Trần Danh Hoà
Mẹ: Lê Thị Hương |
Nữ | 1974 | LC xóm 20 | |||
| 653 | Chi III / Đời 14 | Trần Danh Toán |
Bố: Trần Danh Đức
Mẹ: Trịnh Thị Dinh Đã chết |
Nguyễn Thị Hạnh | Nam | 1979 | |||
| 654 | Chi III / Đời 14 | Trần Danh Kiên |
Bố: Trần Danh Cúc
Mẹ: Nguyễn Thị Liên |
Lê Thị Thuỷ | Nam | 1980 | |||
| 655 | Chi III / Đời 14 | Trần Thị Lan |
Bố: Trần Danh Ngọc
Mẹ: Nguyễn Thị Liên |
Nữ | 1982 | LC Bạc Liêu | |||
| 656 | Chi III / Đời 14 | Trần Thị Huê |
Bố: Trần Danh Lâm
Mẹ: Lê Thị Cành |
Nữ | 1983 | LC xóm 16 | |||
| 657 | Chi III / Đời 14 | Trần Danh Dũng |
Bố: Trần Danh Hoa
Mẹ: Trịnh Thị Thoa |
Trần Thị Nga | Nam | 1984 | |||
| 658 | Chi III / Đời 14 | Trần Thị Hạnh |
Bố: Trần Danh Hơn
Mẹ: Nguyễn Thị Xuân |
Nữ | 1985 | LC xóm 16 | |||
| 659 | Chi III / Đời 14 | Trần Thị Thuận |
Bố: Trần Danh Chính
Mẹ: Trịnh Thị Hà |
Nữ | 1991 | LC Xóm Phủ Lịch | |||
| 660 | Chi III / Đời 14 | Trần Thị Huệ |
Bố: Trần Danh Hoà
Mẹ: Trịnh Thị Nguyên |
Nữ | 1991 | LC xóm 23 |