| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 261 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Xuyến |
Bố: Trần Danh Sách
Mẹ: Lê Thị Muôn ? |
Nữ | 1958 | LC NT | |||
| 262 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Thái |
Bố: Trần Danh Tậy
Mẹ: Trần Thị Thìn |
Nam | 1960 | Đã mất | 1966 | ||
| 263 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Mạnh |
Bố: Trần Danh Khâm
Mẹ: Trịnh Thị Cận |
Lê Thị Nữ | Nam | 1961 | |||
| 264 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Đức |
Bố: Trần Danh Thư
Mẹ: Lê Thị Thanh |
Trịnh Thị Mão | Nam | 1962 | |||
| 265 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Loan |
Bố: Trần Danh Dậu
Mẹ: Nguyễn Thị Tẹng |
Nữ | 1964 | LC Trại nu | |||
| 266 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Dinh |
Bố: Trần Danh Túc
Mẹ: Lê Thị Lọc |
Nữ | 1965 | Đã mất | Chết trẻ | ||
| 267 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Thanh |
Bố: Trần Danh Đậu
Mẹ: Cao Thị Tại |
Nữ | 1967 | LC Tây Ninh | |||
| 268 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Dũng |
Bố: Trần Danh Nhâm
Mẹ: Nguyễn Thị Thi |
Hoàng Thị Nhung | Nam | 1967 | |||
| 269 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Hải |
Bố: Trần Danh Khôn
Mẹ: Đinh Thị Cúc |
Đỗ Thị Hằng | Nam | 1970 | |||
| 270 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Lan |
Bố: Trẩn Danh Nga
Mẹ: Trần Thị Bỗng ? |
Nữ | 1970 | LC TP Thanh Hóa | |||
| 271 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Thuỷ |
Bố: Trần Danh Dẫy
Mẹ: Lê Thị Liên |
Nữ | 1973 | LC Xuân Trường | |||
| 272 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Lý |
Bố: Trần Danh Sơn
Mẹ: Nguyễn Thị Hợp ? |
Mai Thị Tám | Nam | 1975 | |||
| 273 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Đức |
Bố: Trần Danh Thật
Mẹ: Trịnh Thị Xuân |
Nữ | 1976 | LC xóm Cồn | |||
| 274 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Hạnh |
Bố: Trần Danh Thà
Mẹ: Nguyễn Thị Hoà |
Đỗ Thị Hoan | Nam | 1976 | |||
| 275 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Tiến |
Bố: Trần Danh Yên
Mẹ: Trịnh Thị Phúc |
Nguyễn Thị Tươi | Nam | 1976 | |||
| 276 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Đức |
Bố: Trần Danh Sính
Mẹ: Nguyễn Thị Hào |
Nữ | 1979 | LC xóm 27 | |||
| 277 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Đào |
Bố: Trần Danh Lọc
Mẹ: Nguyễn Thị Tâm |
Đinh Thị Diện | Nam | 1980 | |||
| 278 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Hùng |
Bố: Trần Danh Sến
Mẹ: Hoàng Thị Vôn |
Trịnh Thị Liên | Nam | 1980 | |||
| 279 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Hương |
Bố: Trần Danh Lâm
Mẹ: Đỗ Thị Tinh |
Nữ | 1981 | LC Nghệ An | |||
| 280 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Thắm |
Bố: Trần Danh Bình
Mẹ: Nguyễn Thị Tâm |
Nữ | 1986 |