| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Chi II / Đời 10 | Trần Danh Bọc | Mẹ: cô Lọc nhỏ | Đinh Thị Vẽ | Nam | Đã mất | 26-08 âm | ||
| 62 | Chi II / Đời 10 | Trần Thị Duệ |
Bố: Trần Danh Trang
Mẹ: không nhớ tên |
Nữ | Đã mất | Xóm 20 | |||
| 63 | Chi II / Đời 10 | Trần Danh Sơn |
Bố: Trần Danh Xuyện
Mẹ: bà Trịnh Thị Thiện |
Ngò Thị Cởn | Nam | Đã mất | 04-04 âm | ||
| 64 | Chi II / Đời 10 | Trần Danh Tục |
Bố: Trần Danh Chưởng
Mẹ: Định Thị Hưng |
Trịnh Thị Chắt (đã | Nam | Đã mất | Bà 2 | ||
| 65 | Chi II / Đời 10 | Trần Danh Giới | Mẹ: 2:Hoàng Thị Hường | Nam | Đã mất | 16-8 âm | Chết trẻ | ||
| 66 | Chi II / Đời 10 | Trần Danh Tu |
Bố: Trần Danh Thử
Mẹ: Nguyễn Thị Nhiên |
Hà Thị Tích | Nam | 1973 | Đã mất | 25-12 | 25-12-73 |
| 67 | Chi II / Đời 10 | Trần Thị Đoàn |
Bố: Trần Danh Duy
Mẹ: Trịnh Thị Khang |
Nữ | Đã mất | LC xóm 21 | |||
| 68 | Chi II / Đời 10 | Trần Thị Quỷ |
Bố: Trần Danh Tuyển
Mẹ: Trịnh Thị Cân |
Nữ | Đã mất | ||||
| 69 | Chi II / Đời 10 | Trần Thị Dương | Bố: Trần Danh Cỏ | Nữ | Đã mất | LC Xóm 19 | |||
| 70 | Chi II / Đời 10 | Trần Danh Hạng | Mẹ: cô Lọc nhỏ | Nguyễn Thị Doãn | Nam | Đã mất | |||
| 71 | Chi II / Đời 10 | Trần Danh Quâng |
Bố: Trần Danh Xuyện
Mẹ: bà Trịnh Thị Thiện |
Ngô Thị Lắng | Nam | Đã mất | 08-05 âm | ||
| 72 | Chi II / Đời 10 | Trần Danh Mân |
Bố: Trần Danh Tuy
Mẹ: Lê Thị Triệu |
Ngô Thị Lan | Nam | 1924 | Đã mất | 18-8 âm | |
| 73 | Chi II / Đời 10 | Trần Danh Khớt |
Bố: Trần Danh Xuyện
Mẹ: bà Trịnh Thị Thiện |
Lê Thị Lấn, Phạm Thị Là, Đỗ Thị Lành | Nam | Đã mất | 09-Giêng | ||
| 74 | Chi II / Đời 10 | Trần Danh Tích |
Bố: Trần Danh Tuyển
Mẹ: Trịnh Thị Cân |
Nguyễn Thị Khảng, Trịnh Thị Bút, Hoàng Thị Hường | Nam | Đã mất | |||
| 75 | Chi II / Đời 10 | Trần Danh Tiếc |
Bố: Trần Danh Chưởng
Mẹ: Định Thị Hưng |
Nam | Đã mất | 9-8 âm | Bà 2 | ||
| 76 | Chi II / Đời 10 | Trần Danh Tẻo |
Bố: Trần Danh Xuyện
Mẹ: bà Trịnh Thị Thiện |
Trịnh Thị Tải | Nam | Đã mất | 01-05 âm | ||
| 77 | Chi II / Đời 10 | Trần Danh Chữ | Mẹ: 2:Hoàng Thị Hường | Trịnh Thị Mèn | Nam | Đã mất | 29-6 âm | ||
| 78 | Chi II / Đời 10 | Trần Thị Duyên |
Bố: Trần Danh Xuyện
Mẹ: bà Trịnh Thị Thiện |
Nữ | Đã mất | LC họ Lê X26 LC họ Ng.Văn | |||
| 79 | Chi II / Đời 10 | Trần Thị Diêm |
Bố: Trần Danh Xuyện
Mẹ: bà Trịnh Thị Thiện |
Nữ | Đã mất | X27 | |||
| 80 | Chi II / Đời 10 | Trần Thị Thập |
Bố: Trần Danh Xuyện
Mẹ: bà Trịnh Thị Thiện |
Nữ | Đã mất | LC Cẩm Thuỷ |