| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 741 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hạnh |
Bố: Trần Danh Minh
Mẹ: Hoàng Thị Lâm |
Nữ | 1984 | LC xã Xuân Lập | |||
| 742 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Huệ |
Bố: Trần Danh Cường
Mẹ: Nguyễn Thị Cúc |
Nữ | 1984 | LC Phú Thọ | |||
| 743 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Yến |
Bố: Trần Danh Luận
Mẹ: Hoàng Thị Mai |
Nữ | 1985 | LC xóm cồn Ông:Trần Danh Mạnh 1976 | |||
| 744 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Bốn |
Bố: Trần Danh Chân
Mẹ: Đặng Thị Thứ |
Nữ | 1985 | LC Hải Dương | |||
| 745 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Việt |
Bố: Trần Danh Thành
Mẹ: Hoàng Thị Nhân |
Nữ | 1987 | LC Xuân Hòa | |||
| 746 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Việt |
Bố: Trần Danh Hào
Mẹ: Trịnh Thị Vè |
Nữ | 1991 | LC tỉnh Nghệ An | |||
| 747 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Ngọc |
Bố: Trần Danh Thạo
Mẹ: Nguyễn Thị Xuân |
Nữ | 1991 | Thiên | |||
| 748 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Cảnh |
Bố: Trần Danh Cường
Mẹ: Nguyên Thị Thao |
Lê Thị Hoa | Nam | 1991 | |||
| 749 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Mạnh |
Bố: Trần Danh Sinh
Mẹ: Lê Thị Sơn |
Trịnh Thị An | Nam | 1991 | Trần Danh Đông ………………… | ||
| 750 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Luyện | Mẹ: Trần Thị Nụ | Thái Thị Loan | Nam | 1991 | |||
| 751 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Định |
Bố: Trần Danh Thành
Mẹ: Trần Thị Trà |
Trịnh Thị Thu | Nam | 1991 | |||
| 752 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Út |
Bố: Trần Danh Hùng
Mẹ: Hà Thị Hoa |
Đặng Thị Hồng Thắm | Nam | 1991 | |||
| 753 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Thực |
Bố: Trần Danh Hạnh
Mẹ: Lai Thị Trường |
Lê Thị Trẻ | Nam | 1992 | |||
| 754 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Nam |
Bố: Trần Danh Quang
Mẹ: Trịnh Thị Minh |
Thái Thị Lan Anh | Nam | 1993 | |||
| 755 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Bốn |
Bố: Trần Danh Chuyên
Mẹ: Lê Thị Lâm |
Nam | 1994 | ||||
| 756 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Giang |
Bố: Trần Danh Toàn
Mẹ: Chu Thị Hằng |
Nữ | 1994 | LC miền nam | |||
| 757 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Cảnh |
Bố: Trần Danh Giàu
Mẹ: Nguyễn Thị Mai |
Lê Thị Ly | Nam | 1994 | |||
| 758 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Anh |
Bố: Trần Danh Thao
Mẹ: Như Thị Thuý |
Lương Thị Thêu | Nam | 1995 | |||
| 759 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Tài |
Bố: Trần Danh Cường
Mẹ: Hà Thị Cúc |
Nam | 2002 | ||||
| 760 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hạnh |
Bố: Trần Danh Quyền
Mẹ: Trịnh Thị Hiệp |
Nữ | 2004 |