| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 721 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Đạt |
Bố: Trần Danh Dũng
Mẹ: Trần Thị Liên |
Nam | 2006 | Đã mất | 2006 | Chết trẻ | |
| 722 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Ánh |
Bố: Trần Danh Thức
Mẹ: Nguyễn Thị Màu |
Nữ | 2008 | ||||
| 723 | Chi II / Đời 13 | Trần Gia Huy |
Bố: Trần Danh Quyền
Mẹ: Nguyễn Thị Hiền |
Nam | 2011 | ||||
| 724 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Công |
Bố: Trần Danh Linh
Mẹ: Lê Thị Hương |
Nam | 2013 | ||||
| 725 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Sơn |
Bố: Trần Danh Lam
Mẹ: Trịnh Thị Thuý |
Nam | 2014 | ||||
| 726 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Duy |
Bố: Trần Danh Thiết
Mẹ: Ngộ Thị Hằng |
Nam | 2018 | ||||
| 727 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Phong |
Bố: Trần Danh Thạo
Mẹ: Nguyễn Thị Xuân |
Nam | 2019 | Trần Danh Hiệu. 1959 | |||
| 728 | Chi II / Đời 13 | Trần Đỗ Khánh Vy |
Bố: Trần Danh Sinh
Mẹ: Lê Thị Sơn |
Nam | 2021 | ||||
| 729 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Gia Huy |
Bố: Trần Danh Cảnh
Mẹ: Trần Thị Duyên |
Nam | 2023 | ||||
| 730 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Bốn |
Bố: Trần Danh Hiệp
Mẹ: Đỗ Thị Việt |
Nữ | Lc Thọ Lập | ||||
| 731 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Tằn |
Bố: Trần Danh Cương
Mẹ: Trần Thị Thục |
Nữ | LC Xóm 16 | ||||
| 732 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Sơn |
Bố: Trần Danh Cương
Mẹ: Trần Thị Thục |
Nữ | 1934 | LC Xóm 18 | |||
| 733 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Luyến |
Bố: Trần Danh Cận
Mẹ: Trần Thị Vân |
Nữ | 1975 | LC Xã Thọ Lập | |||
| 734 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Thuỷ |
Bố: Trần Danh Tây
Mẹ: Lương Thị Thương |
Nữ | 1976 | ||||
| 735 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Hơn |
Bố: Trần Danh Cần
Mẹ: Nguyễn Thị Tiềm |
Nguyễn Thị Chiến | Nam | 1977 | |||
| 736 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Lan |
Bố: Trần Danh Thoa
Mẹ: Nguyễn Thị Chấn |
Nữ | 1977 | LC xóm 18 | |||
| 737 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Thương |
Bố: Trần Danh Dong
Mẹ: Hoàng Thị Mai |
Lê Thị Hoà | Nam | 1980 | |||
| 738 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hương |
Bố: Trần Danh Hiền
Mẹ: Nguyễn Thị Thu |
Nữ | 1981 | LC TP thanh hóa | |||
| 739 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Thế | Mẹ: Đỗ Thị Lành | Trịnh Thị Xuyến | Nam | 1982 | |||
| 740 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Sơn |
Bố: Trần Danh Tâm
Mẹ: Lê Thị Dung |
Lê Thị Vụ | Nam | 1983 |