| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 681 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Nga |
Bố: Trần Danh Tâm
Mẹ: Lê Thị Dung |
Nữ | 1982 | Vũng Tàu | |||
| 682 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Bắc |
Bố: Trần Danh Chân
Mẹ: Đặng Thị Thứ |
Nữ | 1982 | Huế | |||
| 683 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hưng |
Bố: Trần Danh Cường
Mẹ: Nguyễn Thị Cúc |
Nữ | 1982 | LC Nam Định | |||
| 684 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hương |
Bố: Trần Danh Canh
Mẹ: Lê Thị Doãn ở Bỉm Sơn |
Nữ | 1983 | LC Tĩnh Gia | |||
| 685 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Tiệp |
Bố: Trần Danh Hào
Mẹ: Trịnh Thị Vè |
Trịnh Thị Hạnh | Nam | 1983 | |||
| 686 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hồng |
Bố: Trần Danh Thạo
Mẹ: Nguyễn Thị Xuân |
Nữ | 1983 | LC xã Phú Yên Trần Danh Anh. 1981 | |||
| 687 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Huân |
Bố: Trần Danh Luận
Mẹ: Hoàng Thị Mai |
Nguyễn Thị Mỹ | Nam | 1983 | |||
| 688 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Loan |
Bố: Trần Danh Bình
Mẹ: Lê Thị Tiên |
Nữ | 1984 | LC Nghệ An | |||
| 689 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh An |
Bố: Trần Danh Hiệu
Mẹ: Trần Thị Mùi |
Bùi Thị Hạnh | Nam | 1984 | |||
| 690 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Mạnh |
Bố: Trần Danh Quang
Mẹ: Trịnh Thị Minh |
Ngô Thị Huê | Nam | 1986 | |||
| 691 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Thường |
Bố: Trần Danh Hạnh
Mẹ: Lai Thị Trường |
Lang Thị Hồng | Nam | 1986 | |||
| 692 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Bắc |
Bố: Trần Danh Thành
Mẹ: Hoàng Thị Nhân |
Nữ | 1986 | LC Xóm 25 | |||
| 693 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Ba |
Bố: Trần Danh Thạo
Mẹ: Nguyễn Thị Xuân |
Nam | 1987 | Đã mất | 2007 | LC xã Xuân | |
| 694 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Sự |
Bố: Trần Danh Cường
Mẹ: Nguyên Thị Thao |
, Nguyễn Thị Trang | Nam | 1987 | |||
| 695 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Dân |
Bố: Trần Danh Nông
Mẹ: Thái Thị Hoa |
Nữ | 1987 | LC Yên Định | |||
| 696 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Mai |
Bố: Trần Danh Xâm
Mẹ: Trần Thị Thọ |
Nữ | 1987 | Đồng | |||
| 697 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Oanh |
Bố: Trần Danh Sinh
Mẹ: Lê Thị Sơn |
Nữ | 1987 | LC Xã Thọ Lập | |||
| 698 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hiệp |
Bố: Trần Danh Thành
Mẹ: Trần Thị Trà |
Nữ | 1987 | LC miền nam | |||
| 699 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Thanh Bình |
Bố: Trần Danh Nguyên
Mẹ: Tăng Thị Hóa |
Nữ | 1988 | LC Mỹ | |||
| 700 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Kỳ |
Bố: Trần Danh Hùng
Mẹ: Hà Thị Hoa |
Lê Thị Dung | Nam | 1988 |