| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 621 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh An |
Bố: Trần Danh Thiệp
Mẹ: Lê Thị Văn |
Nguyễn Thị Trang | Nam | 1991 | |||
| 622 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Cảnh |
Bố: Trần Danh Bốn
Mẹ: Trịnh Thị Xuân |
Nam | 1991 | ||||
| 623 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Phúc |
Bố: Trần Danh Mạnh
Mẹ: Trần Thị Lan |
Lê Thị Trang | Nam | 1991 | |||
| 624 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Phúc |
Bố: Trần Danh Phú
Mẹ: Võ Thị Lài |
Nam | 1992 | ||||
| 625 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Linh |
Bố: Trần Danh Hào
Mẹ: Lê Thị Chiêm |
Nữ | 1992 | Trần Dang Quang | |||
| 626 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Đạt |
Bố: Trần Danh Dũng
Mẹ: Trần Thị Nga |
Nguyễn Thị Đinh | Nam | 1993 | |||
| 627 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hiền |
Bố: Trần Danh Luân
Mẹ: Tống Thị Sơn |
Nữ | 1993 | LC xã thọ nguyên | |||
| 628 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Oanh |
Bố: Trần Danh Thế
Mẹ: Trần Thị Doan |
Nữ | 1993 | ||||
| 629 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Đạt |
Bố: Trần Danh Luận
Mẹ: Nguyễn Thị Tuyết |
Nam | 1993 | ||||
| 630 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Anh |
Bố: Trần Danh Dũng
Mẹ: Trần Thị Liên |
Nữ | 1994 | LC xóm phủ lịch | |||
| 631 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hoà |
Bố: Trần Danh Thế
Mẹ: Trịnh Thị Thanh |
Nữ | 1994 | LC xóm 21 | |||
| 632 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Long |
Bố: Trần Danh Lân
Mẹ: Nguyễn Thị Thiết |
Nam | 1995 | ||||
| 633 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Nghị |
Bố: Trần Danh Am
Mẹ: Đinh Thị Hà |
Chu Thị Hiền | Nam | 1995 | |||
| 634 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Biên |
Bố: Trần Danh Nam
Mẹ: Nguyễn Thị Hương |
Nữ | 1996 | LC Xóm Phủ Lịch | |||
| 635 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Huy |
Bố: Trần Danh Chế
Mẹ: Trương Nguyên Thúy |
Nam | 1996 | ||||
| 636 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Nhật |
Bố: Trần Danh Thạo
Mẹ: Lưu Thị Hoa |
Vũ Thị Điệp | Nam | 1996 | |||
| 637 | Chi II / Đời 13 | Trần Ngọc Đức |
Bố: Trần Danh Thắng
Mẹ: Nguyễn Thị Oanh |
Đặng Thị Trà My | Nam | 1996 | |||
| 638 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hồng |
Bố: Trần Danh Kỳ
Mẹ: Trần Thị Hằng |
Nữ | 1997 | LC xóm 21 | |||
| 639 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Linh |
Bố: Trần Danh Quý
Mẹ: Trịnh Thị Thạo |
Nam | 1997 | ||||
| 640 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Hoàng Anh |
Bố: Trần Danh Thọ
Mẹ: Hồ Thị Thanh Lan |
Phạm Thị Mỹ Linh | Nam | 1997 |