| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 441 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Cường |
Bố: Trần Danh Cận
Mẹ: Phạm Thị Là |
Nguyên Thị Thao | Nam | 1962 | Đã mất | Chết trẻ, có vợ | |
| 442 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Định |
Bố: Trần Danh Toái
Mẹ: Lê Thị Tấc |
Nam | 1964 | Đã mất | 2000 | ||
| 443 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Hân |
Bố: Trần Danh Tuất
Mẹ: Lê Thị Lợi |
Nữ | 1968 | LC Xóm Phủ Lịch | |||
| 444 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Am |
Bố: Trần Danh Cần
Mẹ: Nguyễn Thị Ngân |
Đinh Thị Hà | Nam | 1968 | |||
| 445 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Bắc |
Bố: Trần Danh Bỉnh
Mẹ: Trần Thị Thêu |
Nữ | 1969 | LC Ngoc Lạc | |||
| 446 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Quý |
Bố: Trần Danh Dược
Mẹ: Trần Thị Bóc |
Lê Thị Liên, Đỗ Thị Đào | Nam | 1971 | |||
| 447 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Sáu |
Bố: Trần Danh Bao
Mẹ: Hoàng Thị Vạn |
Nữ | 1974 | LC xóm 18 | |||
| 448 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Tám |
Bố: Trần Danh Toái
Mẹ: Lê Thị Tấc |
Nữ | LC Xóm 26 | ||||
| 449 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Quy |
Bố: Trần Danh Dậu
Mẹ: Nguyễn Thị Thích |
Nữ | 1953 | LC Thọ Minh | |||
| 450 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Hiệu |
Bố: Trần Danh Lạch
Mẹ: Hà Thị Xúc |
Nam | 1959 | 7-10-2009 | |||
| 451 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Nam |
Bố: Trần Danh Bỉnh
Mẹ: Trần Thị Thêu |
Nguyễn Thị Hương | Nam | 1972 | |||
| 452 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Nga |
Bố: Trần Danh Cần
Mẹ: Nguyễn Thị Ngân |
Nữ | 1974 | LC xóm 23 | |||
| 453 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Thiệu |
Bố: Trần Danh Lạch
Mẹ: Hà Thị Xúc |
Trịnh Thị Mai | Nam | 1962 | |||
| 454 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Kỳ |
Bố: Trần Danh Sách
Mẹ: Phạm Thị Là |
Trần Thị Hằng | Nam | 1966 | Đã mất | 10-9 âm | 06-05-2017 |
| 455 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Mười |
Bố: Trần Danh Tâm
Mẹ: Phạm Thị Là |
Lâm Thị Huệ | Nam | 1968 | Đã mất | 10-10 âm | |
| 456 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Dũng | Trần Thị Nga | Nam | |||||
| 457 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Quyền | Trịnh Thị Hiệp | Nam | |||||
| 458 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Trọng | Lê Thị Tôn. | Nam | |||||
| 459 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Xâm | Trần Thị Thọ | Nam | 1953 | ||||
| 460 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Thạo | Nguyễn Thị Xuân, Trần Thị Thêu, Nguyễn Thị Chức | Nam | 1955 |