| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 401 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Châu |
Bố: Trần Danh Viêm
Mẹ: Nguyễn Thị Linh |
Nữ | 1960 | LC họ trịnh xóm 23 | |||
| 402 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Lương |
Bố: Trần Danh Tuất
Mẹ: Lê Thị Lợi |
Nữ | 1962 | LC Xóm Phủ Lịch | |||
| 403 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Luận |
Bố: Trần Danh Cần
Mẹ: Nguyễn Thị Ngân |
Nguyễn Thị Hương | Nam | 1962 | |||
| 404 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Thọ |
Bố: Trần Danh Bao
Mẹ: Hoàng Thị Vạn |
Hồ Thị Thanh Lan | Nam | 1962 | |||
| 405 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Nế |
Bố: Trần Danh Kỷ
Mẹ: Trịnh Thị Thìn |
Nữ | 1963 | LC xóm 18 | |||
| 406 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Luận |
Bố: Trần Danh Tương
Mẹ: Trịnh Thị Thọ |
Nguyễn Thị Tuyết | Nam | 1963 | |||
| 407 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Duyên |
Bố: Trần Danh Bỉnh
Mẹ: Trần Thị Thêu |
Nguyễn Thị Nguyệt | Nam | 1964 | Đã mất | 26-Chạp | Đã mất |
| 408 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Hào |
Bố: Trần Danh Dược
Mẹ: Trần Thị Bóc |
Lê Thị Chiêm | Nam | 1964 | |||
| 409 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Hùng |
Bố: Trần Danh Ngọ
Mẹ: Nguyễn Thị |
Trịnh Thị Cúc, Đoàn Thị Lan Anh | Nam | 1965 | |||
| 410 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Thoại |
Bố: Trần Danh Thìn
Mẹ: Hà Thị Tư |
Nữ | 1967 | LC Xã Thọ Lập | |||
| 411 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Thu |
Bố: Trần Danh Hanh
Mẹ: Thiều Thị Sáu |
Nữ | 1967 | LC Xã Thọ Hải | |||
| 412 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Năm |
Bố: Trần Danh Vấn
Mẹ: Nguyễn Thị Hòng |
Nữ | 1969 | LC Thọ Lập | |||
| 413 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Thường |
Bố: Trần Danh Phổ
Mẹ: Nguyễn Thị Sinh |
Hoàng Thị Liên | Nam | 1970 | |||
| 414 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Cương |
Bố: Trần Danh Viễn
Mẹ: Phạm Thị Mớ |
Trần Thị Thục, Trịnh Thị Cẩn, Bùi Thị Túc cách mạng, Lê Thị Mùa, Đặng Thị Viên | Nam | 1971 | Đã mất | Chết trẻ, có vợ | |
| 415 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Yên | Dương Thị Hà | Nam | 1971 | ||||
| 416 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Hương |
Bố: Trần Danh Hùng
Mẹ: Trịnh Thị Chất |
Nữ | 1971 | LC xóm 20 | |||
| 417 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Minh |
Bố: Trần Danh Thi
Mẹ: Trần Thị Thoa |
Hoàng Thị Giang | Nam | 1972 | |||
| 418 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Hiên |
Bố: Trần Danh Nghĩa
Mẹ: Nguyễn Thị Mật |
Nữ | 1977 | LC nghệ an | |||
| 419 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Hanh |
Bố: Trần Danh Mừng
Mẹ: Lê Thị Quyên |
Nữ | 1979 | LC xóm 24 | |||
| 420 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị dược | Bố: Trần Danh Lễnh | Nữ | 1981 | Triệu Sơn |