| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 321 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Quyền |
Bố: Trần Danh Chức
Mẹ: Nguyễn Thị Soi |
Nguyễn Thị Hiền | Nam | 1981 | Phú | ||
| 322 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Dũng |
Bố: Trần Danh Nụ
Mẹ: Hà Thị Xuân |
Nam | 1983 | ||||
| 323 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Bắc |
Bố: Trần Danh Nở
Mẹ: Nguyễn Thị Vũ |
Nữ | 1983 | Đã mất | 2002 | Chết trẻ | |
| 324 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Tuyên |
Bố: Trần Danh Đỉnh
Mẹ: Định Thị Tường |
Nguyễn Thị Mai | Nam | 1984 | |||
| 325 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Tiến |
Bố: Trần Danh Thanh
Mẹ: Trịnh Thị Kẹo |
Hà Thị Chính | Nam | 1990 | |||
| 326 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Diệp |
Bố: Trần Danh Lịch
Mẹ: Lê Thị Nhâm |
Nữ | LC xóm 19 | ||||
| 327 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Nhung |
Bố: Trần Danh Toái
Mẹ: Lê Thị Tấc |
Nữ | LC Xã Xuân Lai | ||||
| 328 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Thỏ |
Bố: Trần Danh Dậu
Mẹ: Nguyễn Thị Thích |
Nữ | 1940 | LC Xóm cồn | |||
| 329 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Tâm |
Bố: Trần Danh Lạch
Mẹ: Hà Thị Xúc |
Nữ | 1944 | Không chồng | |||
| 330 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Chân |
Bố: Trần Danh Tý
Mẹ: Lê Thị Bình |
Đặng Thị Thứ | Nam | 1949 | |||
| 331 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Tâm | Mẹ: Phạm Thị Là | Lê Thị Dung | Nam | 1950 | |||
| 332 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Canh |
Bố: Trần Danh Cư
Mẹ: Lê Thị Lặt |
Lê Thị Doãn ở Bỉm Sơn, Lê Thị Doãn | Nam | 1950 | Đã mất | Chết trẻ | |
| 333 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Thanh |
Bố: Trần Danh Chư
Mẹ: Trịnh Thị Cấn |
Nữ | 1952 | LC xóm 17 | |||
| 334 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Đặt |
Bố: Trần Danh Viêm
Mẹ: Nguyễn Thị Linh |
Nữ | 1952 | ||||
| 335 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Hiệu |
Bố: Trần Danh Ngọ
Mẹ: Nguyễn Thị |
Trần Thị Mùi | Nam | 1954 | |||
| 336 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Cường |
Bố: Trần Danh Tuất
Mẹ: Lê Thị Lợi |
Nguyễn Thị Cúc | Nam | 1956 | LC Họ Trịnh Văn | ||
| 337 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Chuyên |
Bố: Trần Danh Cần
Mẹ: Nguyễn Thị Ngân |
Lê Thị Hoa | Nam | 1957 | Liệt sỹ bảo vệ | ||
| 338 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Thoa |
Bố: Trần Danh Bao
Mẹ: Hoàng Thị Vạn |
Nữ | 1957 | LC xóm 18 | |||
| 339 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Chuyên |
Bố: Trần Danh Kỷ
Mẹ: Trịnh Thị Thìn |
Lê Thị Lâm | Nam | 1958 | |||
| 340 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Thanh |
Bố: Trần Danh Tương
Mẹ: Trịnh Thị Thọ |
Nữ | 1958 | LC xóm 21 |