| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 261 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Luân |
Bố: Trần Danh Bỉnh
Mẹ: Trần Thị Thêu |
Nữ | 1954 | LC Xóm Trại Nu | |||
| 262 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Thiệp |
Bố: Trần Danh Phổ
Mẹ: Nguyễn Thị Sinh |
Nữ | 1955 | LC xóm trại nu | |||
| 263 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Thiệp |
Bố: Trần Danh Thi
Mẹ: Trần Thị Thoa |
Lê Thị Văn | Nam | 1958 | 12-11-2011 | ||
| 264 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Nhung |
Bố: Trần Danh Vấn
Mẹ: Nguyễn Thị Hòng |
Nữ | 1958 | Nam | |||
| 265 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Hợp |
Bố: Trần Danh Hùng
Mẹ: Trịnh Thị Chất |
Nữ | 1959 | LC xóm 19 | |||
| 266 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Lan |
Bố: Trần Danh Chấn
Mẹ: Trịnh Thị Tuyết |
Nữ | 1959 | chồng) | |||
| 267 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Hiệp |
Bố: Trần Danh Lễnh
Mẹ: Trịnh Thị Tẹng |
Nữ | 1960 | Xuân Vinh | |||
| 268 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Lân |
Bố: Trần Danh Viễn
Mẹ: Phạm Thị Mớ |
Nữ | 1960 | LC xóm cồn | |||
| 269 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Thắng |
Bố: Trần Danh Dẫy
Mẹ: Lê Thị Liên |
Nguyễn Thị Oanh, . Nguyễn Thị Hằng | Nam | 1960 | |||
| 270 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Giàu |
Bố: Trần Danh Đê
Mẹ: Nguyễn Thị Sang |
Nguyễn Thị Mai | Nam | 1962 | |||
| 271 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Toàn |
Bố: Trần Danh Nghĩa
Mẹ: Nguyễn Thị Mật |
Chu Thị Hằng | Nam | 1963 | |||
| 272 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Cường |
Bố: Trần Danh Cận
Mẹ: Nguyễn Thị Vy |
Hà Thị Cúc | Nam | 1963 | |||
| 273 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Hằng |
Bố: Trần Danh Hải
Mẹ: Lê Thị Hải |
Nữ | 1968 | LC Yên Định | |||
| 274 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Thế |
Bố: Trần Danh Mừng
Mẹ: Lê Thị Quyên |
Trịnh Thị Thanh | Nam | 1969 | |||
| 275 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Nga |
Bố: Trần Danh Từ
Mẹ: Nguyễn Thị Vân |
Nữ | 1970 | LC xóm 18 | |||
| 276 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Liên |
Bố: Trần Danh Lọc
Mẹ: Trần Thị Lý |
Nữ | 1975 | LC Triệu Sơn | |||
| 277 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Hiếu |
Bố: Trần Danh Lâm
Mẹ: Cạo Thị Xuân |
Trần Hồng Anh | Nam | 1977 | |||
| 278 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Lâm |
Bố: Trần Danh Lợi
Mẹ: Hà Thị Thơm |
Trần Thị Bắc | Nam | 1978 | |||
| 279 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Thức |
Bố: Trần Danh Chức
Mẹ: Nguyễn Thị Soi |
Trần Thị Hà, Nguyễn Thị Màu | Nam | 1978 | Đồng Cư trú xã Quãng | ||
| 280 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Thắm |
Bố: Trần Danh Lọc
Mẹ: Nguyễn Thị Thử 20 |
Nữ | 1978 | LC ngọc lặc |