| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Thế |
Bố: Trần Danh Khớt
Mẹ: Lê Thị Lấn |
Nam | 1982 | ||||
| 202 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Khánh |
Bố: Trần Danh Huý
Mẹ: Đỗ Thị Phấng |
Nữ | LC Xóm 26 | ||||
| 203 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Luật |
Bố: Trần Danh Thuận
Mẹ: Lê Thị Chuông |
Đỗ Thị Teng | Nam | ||||
| 204 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Giới |
Bố: Trần Danh Tích
Mẹ: Nguyễn Thị Khảng |
Nam | Đã mất | 16-8 âm | Chết trẻ LC Họ Trịnh Duy | ||
| 205 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Khẩn |
Bố: Trần Danh Doãn
Mẹ: Nguyễn Thị Kiểm |
Nữ | LC Xóm Cồn Trần Danh Đoái | ||||
| 206 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Khiêu |
Bố: Trần Danh Thể
Mẹ: Trần Thị Liền |
Trần Thị Bỉnh | Nam | 1905 | 04-04-1952 | ||
| 207 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Xuyến |
Bố: Trần Danh Cứ
Mẹ: Trần Thị Tâng |
Nữ | 1928 | LC xóm 21 | |||
| 208 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Thiệm |
Bố: Trần Danh Đạm
Mẹ: Trịnh Thị Khoản |
Nữ | 1930 | LC xóm 19 | |||
| 209 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Bỉnh |
Bố: Trần Danh Bọc
Mẹ: Đinh Thị Vẽ |
Trần Thị Thêu | Nam | 1931 | |||
| 210 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Cần |
Bố: Trần Danh Mặc
Mẹ: Trịnh Thị Huỳnh |
Nữ | 1936 | LC xóm 26 | |||
| 211 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Hùng |
Bố: Trần Danh Hạng
Mẹ: Nguyễn Thị Doãn |
Trịnh Thị Chất | Nam | 1937 | |||
| 212 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Lọc |
Bố: Trần Danh Nung
Mẹ: Lệ Thị Vy |
Nữ | 1941 | LC Họ Lê xóm 20 | |||
| 213 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Nguyệt |
Bố: Trần Danh Chữ
Mẹ: Trịnh Thị Mèn |
Nữ | 1949 | LC xóm 16 | |||
| 214 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Lâm |
Bố: Trần Danh Khiếu
Mẹ: Trịnh Thị Lở |
Cạo Thị Xuân | Nam | 1949 | |||
| 215 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Luận |
Bố: Trần Danh Khớt
Mẹ: Lê Thị Lấn |
Nam | 1957 | ||||
| 216 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Ngọc |
Bố: Trần Danh Doãn
Mẹ: Nguyễn Thị Kiểm |
Nữ | 1957 | LC Xóm 27 | |||
| 217 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Bình |
Bố: Trần Danh Tiệc
Mẹ: Trịnh Thị Teng |
Nữ | 1963 | LC xóm 16 | |||
| 218 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Yên |
Bố: Trần Danh Mân
Mẹ: Ngô Thị Lan |
Nam | 1971 | ||||
| 219 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Bỉnh |
Bố: Trần Danh Thể
Mẹ: Trần Thị Liền |
Nữ | LC xóm 17 | ||||
| 220 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Thắng |
Bố: Trần Danh Tích
Mẹ: Nguyễn Thị Khảng |
Nữ | Xóm 26 |