| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Mạnh Dũng |
Bố: Trần Danh Cảnh
Mẹ: Nguyễn Thị Hồng |
Nam | 2004 | ||||
| 422 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Tuấn Anh |
Bố: Trần Danh Dũng
Mẹ: Đinh Thị Cương |
Nam | 2006 | ||||
| 423 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Kim Oanh |
Bố: Trần Danh Ngọc
Mẹ: Đỗ Thị Hợp |
Nữ | 2007 | ||||
| 424 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Linh |
Bố: Trần Danh Hợp
Mẹ: Lê Thị Loan |
Nữ | 2010 | LC Xã Thọ Lập | |||
| 425 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Đức Tài |
Bố: Trần Danh Thành
Mẹ: Lê Thị Khuyên |
Nam | 2011 | ||||
| 426 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Hải Đăng |
Bố: Trần Danh Thanh
Mẹ: Trần Thị Hạnh |
Nam | 2011 | ||||
| 427 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Công Thành |
Bố: Trần Danh Luân
Mẹ: Tống Thị Hà ở Bình Dương |
Nam | 2015 | ||||
| 428 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Tùng |
Bố: Trần Danh Quân
Mẹ: Đinh Thị Hà ở Bình Dương |
Nam | 2015 | ||||
| 429 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Đăng Khoa |
Bố: Trần Danh Cảnh
Mẹ: Trịnh Thị Mai |
Nam | 2015 | ||||
| 430 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Đức Thắng |
Bố: Trần Danh Hạnh
Mẹ: Trịnh Thị Cải Ở Bình Dương |
Nam | 2016 | ||||
| 431 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Vân Anh |
Bố: Trần Danh Hiền
Mẹ: Trần Thị Nam Ở Bình Dương |
Nữ | 2016 | LC làng thọ long | |||
| 432 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Đức Minh |
Bố: Trần Danh Thạch
Mẹ: Lê Thị An |
Nam | 2016 | ||||
| 433 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Trúc Linh |
Bố: Trần Danh Hạnh
Mẹ: Trần Thị Hồng |
Nữ | 2016 | ||||
| 434 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Đức Thiện |
Bố: Trần Danh Hùng
Mẹ: Trần Thị Điệp |
Nam | 2016 | ||||
| 435 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Gia Bảo |
Bố: Trần Danh Lánh
Mẹ: Trương Thị Hưng |
Nam | 2017 | ||||
| 436 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Diễm My |
Bố: Trần Danh Hoàn
Mẹ: Đinh Thị Nguyệt |
Nữ | 2018 | ||||
| 437 | Chi I / Đời 14 | Trần Huỳnh Bảo Trân |
Bố: Trần Danh Hùng
Mẹ: Huỳnh Thị Ngọc Mai |
Nam | 2019 | ||||
| 438 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Thanh Chúc |
Bố: Trần Danh Hải
Mẹ: Trịnh Thị Sang |
Nữ | 2019 | ||||
| 439 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Phong |
Bố: Trần Danh Long
Mẹ: Lê Thị Hiền |
Nam | 2019 | Học sinh | |||
| 440 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Duy Khoa |
Bố: Trần Danh Lực
Mẹ: Phạm Thị |
Nam | 2022 |