| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Chi I / Đời 10 | Trần Danh Tuyên |
Bố: Trần Danh Tàu
Mẹ: Hoàng Thị Nhu |
Đỗ Thị Cáy, Lê Thị Hiên | Nam | Đã mất | 04-08 âm | ||
| 22 | Chi I / Đời 10 | Trần Danh Liêm |
Bố: Trần Danh Thuần
Mẹ: Hoàng Thị Tâm |
Đỗ Thị Khoan | Nam | Đã mất | 01-04 âm | Bà cả | |
| 23 | Chi I / Đời 10 | Trần Thị Ất |
Bố: Trần Danh Chỉ
Mẹ: Hoàng Thị Chuyên |
Nữ | Đã mất | LC ? | |||
| 24 | Chi I / Đời 10 | Trần Danh Du |
Bố: Trần Danh Lân
Mẹ: Trần Thị Kỳ |
Nguyễn Thị Biển | Nam | Đã mất | 09-04 âm | ||
| 25 | Chi I / Đời 10 | Trần Danh Quế |
Bố: Trần Danh Tàu
Mẹ: Hoàng Thị Nhu |
Lê Thị Vượng | Nam | Đã mất | 01-Chạp | ||
| 26 | Chi I / Đời 10 | Trần Danh Lạc |
Bố: Trần Danh Chỉ
Mẹ: Hoàng Thị Chuyên |
Nguyễn Thị Mặn | Nam | Đã mất | |||
| 27 | Chi I / Đời 10 | Trần Danh Phấn |
Bố: Trần Danh Lân
Mẹ: Trần Thị Kỳ |
Nam | Đã mất | 21-08 âm | |||
| 28 | Chi I / Đời 10 | Trần Danh Vẽ |
Bố: Trần Danh Tàu
Mẹ: Hoàng Thị Nhu |
Trịnh Thị Luật (Giỏi) | Nam | Đã mất | 28-04 âm | ||
| 29 | Chi I / Đời 10 | Trần Danh Lịch |
Bố: Trần Danh Tàu
Mẹ: Hoàng Thị Nhu |
Nguyễn Thị Viên | Nam | Đã mất | 17-04 âm | ||
| 30 | Chi I / Đời 10 | Trần Thị Sang |
Bố: Trần Danh Lân
Mẹ: Trần Thị Kỳ |
Nữ | Đã mất | LC Xóm 25 | |||
| 31 | Chi I / Đời 10 | Trần Danh Lục |
Bố: Trần Danh Tàu
Mẹ: Hoàng Thị Nhu |
Trịnh Thị Phương, Lê Thị Nải | Nam | Đã mất | 23-09 âm | Liệt Sỹ LTCM | |
| 32 | Chi I / Đời 10 | Trần Thị Huynh |
Bố: Trần Danh Lân
Mẹ: Trần Thị Kỳ |
Nữ | Đã mất | LC Xóm 26 | |||
| 33 | Chi I / Đời 10 | Trần Danh Trường |
Bố: Trần Danh Tàu
Mẹ: Hoàng Thị Nhu |
Trịnh Thị Lạch, 2:Nguyễn Thị Gắng | Nam | Đã mất | 28-09 âm | ? | |
| 34 | Chi I / Đời 10 | Trần Thị Lỉnh |
Bố: Trần Danh Tàu
Mẹ: Hoàng Thị Nhu |
Nữ | Đã mất | LC Xóm 24 Họ Đỗ | |||
| 35 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Vớn |
Bố: Trần Danh Nguyện
Mẹ: Trịnh Thị Biên |
Nữ | Đã mất | 29-07 âm | LC Xóm 5 | ||
| 36 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Phác |
Bố: Trần Danh Tuyên
Mẹ: Đỗ Thị Cáy |
Nữ | LC Xóm 16 | ||||
| 37 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Chiêm |
Bố: Trần Danh Thuỷ
Mẹ: Lê Thị Sáp |
Nữ | LC Xóm 24 | ||||
| 38 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Lống |
Bố: Trần Danh Lấn
Mẹ: Mai Thị Vì |
Nữ | LC Xóm 26 | ||||
| 39 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Viễn |
Bố: Trần Danh Vẽ
Mẹ: Trịnh Thị Luật (Giỏi) |
Nữ | LC Xóm Cồn | ||||
| 40 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Tý |
Bố: Trần Danh Thiện
Mẹ: Hà Thị Tuyết |
Nữ | LC Xóm 19 |