| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Hai |
Bố: Trần Danh Việt
Mẹ: Trịnh Thị Châu |
Lưu Thị Huệ | Nam | 1981 | |||
| 362 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Dũng |
Bố: Trần Danh Dung
Mẹ: Trịnh Thị Lâm |
Nam | 1985 | Đã mất | 1992 | ||
| 363 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Lạc |
Bố: Trần Danh Vân
Mẹ: Ngô Thị Oanh |
Nguyễn Thị Nhâm | Nam | 1987 | |||
| 364 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Liên |
Bố: Trần Danh Bốn
Mẹ: Trần Thị Mai |
Nữ | 1989 | LC Phủ Lịch | |||
| 365 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Thanh |
Bố: Trần Danh Băng
Mẹ: Trần Thị Hương |
Nguyễn Thị Ngọc | Nam | 1989 | |||
| 366 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Cảnh |
Bố: Trần Danh Ba
Mẹ: Nguyễn Thị Bình |
Trần Thị Kiều Chinh | Nam | 1992 | |||
| 367 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Thuỷ |
Bố: Trần Danh Luân
Mẹ: Nguyễn Thị Liên |
Nữ | 1994 | ||||
| 368 | Chi I / Đời 14 | Trần Việt Trinh |
Bố: Trần Danh Hoà
Mẹ: Lê Thị Minh |
Nam | 1996 | LC Hà Nội | |||
| 369 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Uyên |
Bố: Trần Danh Dũng
Mẹ: Đinh Thị Cương |
Nữ | 1996 | ||||
| 370 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Lệ |
Bố: Trần Danh Ngọc
Mẹ: Đỗ Thị Hợp |
Nữ | 1997 | LC Thiệu Hoá | |||
| 371 | Chi I / Đời 14 | Trần Lý Thu Phương |
Bố: Trần Danh Anh
Mẹ: Lý Thị Bình |
Nam | 1997 | LC Xóm Cồn | |||
| 372 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Nga |
Bố: Trần Danh Hợp
Mẹ: Lê Thị Loan |
Nữ | 1998 | LC Thọ Minh | |||
| 373 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Tuyển |
Bố: Trần Danh Cảnh
Mẹ: Nguyễn Thị Hồng |
Nữ | 1998 | LC Thọ Minh | |||
| 374 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Đạt |
Bố: Trần Danh Thành
Mẹ: Lê Thị Khuyên |
Nguyễn Thị Diễm | Nam | 1999 | |||
| 375 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Nam |
Bố: Trần Danh Bản
Mẹ: Nguyễn Thị Mai |
Nam | 2001 | HS | |||
| 376 | Chi I / Đời 14 | Tràn Danh Anh |
Bố: Trần Danh Có
Mẹ: Trịnh Thị Văn |
Nam | 2002 | ||||
| 377 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Khánh Linh |
Bố: Trần Danh Thanh
Mẹ: Trần Thị Hạnh |
Nữ | 2005 | ||||
| 378 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Tuấn |
Bố: Trần Danh Thực
Mẹ: Trần Thị Nguyệt |
Nam | 2006 | ||||
| 379 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Kiên |
Bố: Trần Danh Long
Mẹ: Lê Thị Hiền |
Nam | 2006 | HS | |||
| 380 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Huệ |
Bố: Trần Danh Lánh
Mẹ: Trương Thị Hưng |
Nữ | 2006 | LC xóm 16 |