| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 321 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Thuý Nga |
Bố: Trần Danh Dũng
Mẹ: Trịnh Thị Hương |
Nữ | 2003 | ||||
| 322 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Hùng |
Bố: Trần Danh Giang
Mẹ: Trịnh Thị Hồng |
Nam | 2004 | ||||
| 323 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Tuấn Kiệt |
Bố: Trần Danh Tuấn
Mẹ: Lê Thị Minh |
Nam | 2004 | (Chết Trẻ ) | |||
| 324 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Minh Quân |
Bố: Trần Danh Long
Mẹ: Nguyễn Thị Hoà |
Nam | 2005 | ||||
| 325 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Thành Công |
Bố: Trần Danh Luân
Mẹ: Tống Thị Hà ở Bình Dương |
Nam | 2006 | ||||
| 326 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Anh Vân |
Bố: Trần Danh Hùng
Mẹ: Huỳnh Thị Ngọc Mai |
Nữ | 2006 | ||||
| 327 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Thu Hồng |
Bố: Trần Danh Cảnh
Mẹ: Trịnh Thị Mai |
Nữ | 2006 | ||||
| 328 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Phúc |
Bố: Trần Danh Mạnh
Mẹ: Nguyễn Thị Quỳnh |
Nam | 2006 | ||||
| 329 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Tuấn |
Bố: Trần Danh Hạnh
Mẹ: Trịnh Thị Cải Ở Bình Dương |
Nam | 2007 | Học sinh | |||
| 330 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Đức Duy |
Bố: Trần Danh Hiền
Mẹ: Trần Thị Nam Ở Bình Dương |
Nam | 2008 | ||||
| 331 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Gia Huy |
Bố: Trần Danh Hạnh
Mẹ: Trần Thị Hồng |
Nam | 2008 | Con mẹ Chuyền | |||
| 332 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Phương |
Bố: Trần Danh Hải
Mẹ: Phạm Thị Hằng |
Nữ | 2009 | LC Xóm 27 | |||
| 333 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Phương Thảo |
Bố: Trần Danh Hiệu
Mẹ: Trịnh Thị Hiền |
Nữ | 2009 | ||||
| 334 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Mai Nhi |
Bố: Trần Danh Hùng
Mẹ: Trần Thị Điệp |
Nữ | 2009 | ||||
| 335 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Lan Anh |
Bố: Trần Danh Thái
Mẹ: Nguyễn Thị Thu |
Nữ | 2010 | LC | |||
| 336 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Tấn Đạt |
Bố: Trần Danh Tấn
Mẹ: Nguyễn Thị Liên |
Nam | 2010 | ||||
| 337 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Trà My |
Bố: Trần Danh Hải
Mẹ: Trịnh Thị Sang |
Nữ | 2011 | Học sinh | |||
| 338 | Chi I / Đời 14 | Trần Thị Thanh Vân |
Bố: Trần Danh Hoàn
Mẹ: Đinh Thị Nguyệt |
Nữ | 2011 | ||||
| 339 | Chi I / Đời 14 | Trần Danh Nhật Trường |
Bố: Trần Danh Lượng
Mẹ: Trịnh Thị Trang |
Nam | 2011 | ||||
| 340 | Chi I / Đời 14 | Trần Vũ Hương Giang |
Bố: Trần Danh Việt Tiệp
Mẹ: Vũ Thị Hồng Yến |
Nam | 2011 |