| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Giang |
Bố: Trần Danh Lai
Mẹ: Trịnh Thị Kết |
Nữ | 1982 | LC Xóm 20 | |||
| 222 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Liên |
Bố: Trần Danh Thọ
Mẹ: Trương Thị Phượng |
Nữ | 1982 | LC Xóm 23 | |||
| 223 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Thường |
Bố: Trần Danh Dự
Mẹ: Trịnh Thị Năm |
Nguyễn Thị Lệ ở Bình Dương | Nam | 1982 | |||
| 224 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Hải |
Bố: Trần Danh Thanh
Mẹ: Đỗ Thị Mạnh |
Phạm Thị Hằng | Nam | 1983 | |||
| 225 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Giang |
Bố: Trần Danh Cung
Mẹ: Lê Thị Hà |
Trịnh Thị Hồng | Nam | 1984 | |||
| 226 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Hùng |
Bố: Trần Danh Chủ
Mẹ: Đặng Thị Hạt |
Huỳnh Thị Ngọc Mai | Nam | 1984 | |||
| 227 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Hạnh |
Bố: Trần Danh Nhung
Mẹ: Trịnh Thị Đào |
Trần Thị Hồng | Nam | 1985 | |||
| 228 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Hai |
Bố: Trần Danh Lý
Mẹ: Lê Thị Minh |
Trịnh Thị Dung | Nam | 1985 | |||
| 229 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Lực |
Bố: Trần Danh Định
Mẹ: Đỗ Thị Trường |
Phạm Thị | Nam | 1985 | |||
| 230 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Thái |
Bố: Trần Danh Tiến
Mẹ: Trịnh Thị Sơn |
Nguyễn Thị Thu | Nam | 1986 | |||
| 231 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Bình |
Bố: Trần Danh Lợi
Mẹ: Nguyễn Thị Quang |
Nữ | 1986 | ||||
| 232 | Chi I / Đời 13 | Trần thị Thu |
Bố: Trần Danh hùng
Mẹ: Phạm Thị Phượng |
Nữ | 1990 | LC TP Thanh Hoá | |||
| 233 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Việt An |
Bố: Trần Danh Nhã
Mẹ: Mai Thị Chuyện |
Hà Thị Thu | Nam | 1993 | |||
| 234 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Đạt |
Bố: Trần Danh Lương
Mẹ: Trịnh Thị Đào |
Trần Thị Tươi Ở Bình Dương, Trần Thị Tươi | Nam | 1993 | Hs | ||
| 235 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Ngọc |
Bố: Trần Danh Anh
Mẹ: Lưu Thị Hương |
Nam | 2001 | ||||
| 236 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Ngọc Châm |
Bố: Trần Danh Dũng
Mẹ: Đoàn Thị Hà |
Nữ | 2009 | ||||
| 237 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Mai Linh |
Bố: Trần Danh Ba
Mẹ: Lê Thị Hương |
Nữ | 2010 | ||||
| 238 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Đức Quang |
Bố: Trần Danh Thạo
Mẹ: Trịnh Thị Sen |
Nam | 2016 | ||||
| 239 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Thái Khang |
Bố: Trần Danh Bốn
Mẹ: Trịnh Thị Hào |
Nam | 2022 | ||||
| 240 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Ba |
Bố: Trần Danh Diệp
Mẹ: Trịnh Thị Lành |
Nguyễn Thị Bình | Nam | 1962 |