| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Linh |
Bố: Trần Danh Căn
Mẹ: Hà Thị Mùi |
Nam | 2008 |
★ Thương binh
Chưa vợ
Tạm trú: Tốt nghiệp ĐH Bách Khoa, ở Hà Nội |
|||
| 202 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Gia Nhi |
Bố: Trần Danh Thạo
Mẹ: Trịnh Thị Sen |
Nữ | 2011 | ||||
| 203 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Gia Khánh |
Bố: Trần Danh Bốn
Mẹ: Trịnh Thị Hào |
Nam | 2017 | ||||
| 204 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Hồng |
Bố: Trần Danh Loan
Mẹ: Nguyễn Thị Minh |
Nữ | |||||
| 205 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Báu |
Bố: Trần Danh Vãng
Mẹ: Nguyễn Thị Nòi |
Nữ | 1960 | LC Xóm 20 | |||
| 206 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Thanh |
Bố: Trần Danh Lọc
Mẹ: Trịnh Thị Mậu |
Nữ | 1963 | LC Xóm 25 | |||
| 207 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Hoà |
Bố: Trần Danh Hách
Mẹ: Trịnh Thị Tính |
Lê Thị Minh | Nam | 1964 | |||
| 208 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Mai |
Bố: Trần Danh Căn
Mẹ: Lê Thị Thơm |
Nữ | 1967 | LC Xóm 20 | |||
| 209 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Mai |
Bố: Trần Danh Căn
Mẹ: Lê Thị Thơm |
Nữ | 1967 | LC Xóm 20 | |||
| 210 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Hòng |
Bố: Trần Danh Vân
Mẹ: Mai Thị Thoa |
Nữ | 1969 | LC Xuân Hoà | |||
| 211 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Ngọc |
Bố: Trần Danh Thi
Mẹ: Lê Thị Nụ |
Đỗ Thị Hợp | Nam | 1971 | |||
| 212 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Lánh |
Bố: Trần Danh Mây
Mẹ: Lê Thị Nếm |
Trương Thị Hưng | Nam | 1972 | |||
| 213 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Nguyệt |
Bố: Trần Danh Thắng
Mẹ: . Nguyễn Thị Hằng |
Nữ | 1975 | LC Xóm 21 | |||
| 214 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Tuấn |
Bố: Trần Danh Cần
Mẹ: Hà Thị Mùi |
Trần Thị Bắc, Lê Thị Minh | Nam | 1975 | Đã mất | 6-6 âm | Chết trẻ |
| 215 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Hăng |
Bố: Trần Danh Dung
Mẹ: Hà Thị Hải |
Nữ | 1978 | LC Xã Trường Xuân | |||
| 216 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Hiền |
Bố: Trần Danh Sơn
Mẹ: Hoàng Thị Bích |
Nữ | 1978 | LC xóm 26 | |||
| 217 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Tuyết |
Bố: Trần Danh Lan
Mẹ: Lê Thị Hoa |
Nữ | 1978 | LC Xóm 20 | |||
| 218 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Thanh |
Bố: Trần Danh Cận
Mẹ: Hà Thị Nụ |
Trần Thị Hạnh | Nam | 1979 | |||
| 219 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Hương |
Bố: Trần Danh Hân
Mẹ: Hà Thị Hòng |
Nữ | 1980 | LC Xóm 18 | |||
| 220 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Châu |
Bố: Trần Danh Ninh
Mẹ: Nguyễn Thị Liên |
Phạm Thụy Trúc | Nam | 1981 |